驾驶课
jiàshǐ kè
Buổi học lái xe
Hán việt: giá sử khoá
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Buổi học lái xe
Ví dụ (3)
xià yǒujiéjià shǐ
Chiều nay anh ấy có một buổi học lái xe.
jià shǐcóngtíngchēliàn kāi shǐ
Buổi học lái xe bắt đầu từ bài tập đỗ xe.
měi zhōushàngliǎngjià shǐ
Mỗi tuần cô ấy học lái xe hai buổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây