Chi tiết từ vựng

驾驶考试 【jiàshǐ kǎoshì】

heart
(Phân tích từ 驾驶考试)
Nghĩa từ: Thi bằng lái xe
Hán việt: giá sử khảo thí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèngzài
正在
zhǔnbèi
准备
jiàshǐ
驾驶
kǎoshì
考试。
He is preparing for the driving test.
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi lái xe.
jiàshǐ
驾驶
kǎoshì
考试
hěn
nánma
难吗?
Is the driving test difficult?
Kỳ thi lái xe có khó không?
dìyīcì
第一次
cānjiā
参加
jiàshǐ
驾驶
kǎoshì
考试
jiù
tōngguò
通过
le
了。
I passed the driving test on my first attempt.
Tôi đã vượt qua kỳ thi lái xe ngay lần đầu tiên tham gia.
Bình luận