Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
停车计时器
tíngchē jìshíqì
Đồng hồ tính tiền đỗ xe
Hán việt: đình xa kê thì khí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ tính tiền đỗ xe
Ví dụ (3)
tā他wǎng往tíng停chē车jì计shí时qì器li里tóu投le了yìng硬bì币。
Anh ấy bỏ xu vào đồng hồ tính tiền đỗ xe.
tíng停chē车jì计shí时qì器xiǎn shì显示hái还shèng剩èr二shí fēn十分zhōng钟。
Đồng hồ đỗ xe hiển thị còn hai mươi phút.
zhè ge这个tíng停chē车jì计shí时qì器huài坏le了。
Đồng hồ tính tiền đỗ xe này hỏng rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây