停车计时器
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ tính tiền đỗ xe
Ví dụ (3)
他往停车计时器里投了硬币。
Anh ấy bỏ xu vào đồng hồ tính tiền đỗ xe.
停车计时器显示还剩二十分钟。
Đồng hồ đỗ xe hiển thị còn hai mươi phút.
这个停车计时器坏了。
Đồng hồ tính tiền đỗ xe này hỏng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây