Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
商场
的
停车位
很难
找。
Parking spaces at this mall are hard to find.
Chỗ đậu xe của trung tâm thương mại này rất khó tìm.
停车位
已经
满
了。
The parking space is full.
Chỗ đậu xe đã đầy.
请问,
这里
附近
有没有
免费
的
停车位?
Excuse me, is there any free parking space nearby?
Xin hỏi, gần đây có chỗ đậu xe miễn phí không?
Bình luận