刺穿
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 刺穿
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Đâm thủng, thủng săm/lốp
Ví dụ (3)
钉子刺穿了轮胎。
Cái đinh đã đâm thủng lốp xe.
玻璃可能会刺穿车胎。
Mảnh kính có thể đâm thủng lốp xe.
他发现轮胎被刺穿了。
Anh ấy phát hiện lốp xe bị đâm thủng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây