Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
的
目光
仿佛
能
刺穿
一切。
His gaze seemed to pierce through everything.
Ánh mắt của anh ta dường như có thể xuyên thủng mọi thứ.
这根
针太钝
了,
无法
刺穿
这块
布。
This needle is too blunt to pierce through the fabric.
Cái kim này quá cùn, không thể đâm xuyên qua tấm vải này.
光线
从
窗户
刺穿
进来,
照亮
了
整个
房间。
The light pierced through the window, illuminating the whole room.
Ánh sáng xuyên qua cửa sổ, chiếu sáng cả căn phòng.
Bình luận