Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
当
他
试图
换挡
时,
发现
变速箱
卡住
了。
When he tried to shift gears, he found the gearbox was stuck.
Khi anh ấy cố gắng chuyển số, anh ấy phát hiện ra hộp số bị kẹt.
你
需要
在
转弯
前
换挡。
You need to change gears before turning.
Bạn cần phải chuyển số trước khi rẽ.
学会
正确
换挡
可以
让
汽车
驾驶
更加
平顺。
Learning to shift properly can make driving smoother.
Học cách chuyển số đúng cách có thể làm cho việc lái xe trở nên mượt mà hơn.
Bình luận