通行费
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phí cầu đường, phí qua trạm
Ví dụ (3)
这条路要收通行费。
Con đường này phải thu phí cầu đường.
他在收费站付了通行费。
Anh ấy trả phí qua trạm ở trạm thu phí.
通行费可以用电子方式支付。
Phí cầu đường có thể thanh toán điện tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây