Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
多层停车场
duōcéng tíngchēchǎng
Bãi đỗ xe nhiều tầng
Hán việt: đa tằng đình xa tràng
个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bãi đỗ xe nhiều tầng
Ví dụ (3)
shāng商chǎng场hòu miàn后面yǒu有duō多céng层tíng停chē车chǎng场。
Phía sau trung tâm thương mại có bãi đỗ xe nhiều tầng.
tā他bǎ把chē车tíng停zài在duō多céng层tíng停chē车chǎng场sān三lóu楼。
Anh ấy đỗ xe ở tầng ba của bãi đỗ xe nhiều tầng.
duō多céng层tíng停chē车chǎng场rù kǒu入口zài在zuǒ biān左边。
Lối vào bãi đỗ xe nhiều tầng ở bên trái.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây