快熟面
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "快熟面" (kuàishúmiàn) nghĩa là "Mì ăn liền", ghép bởi: 快 (kuài): nhanh + 熟 (shú / shóu): quen + 面 (miàn): Mặt.
Thành phần cấu tạo
快熟面
Mì ăn liền
忄
夬
孰
灬
面
Hình ảnh:

Phân tích từ 快熟面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mì ăn liền
Ví dụ (3)
他晚上吃了一包快熟面。
Buổi tối anh ấy ăn một gói mì ăn liền.
快熟面三分钟就好了。
Mì ăn liền ba phút là xong.
宿舍里放着很多快熟面。
Trong ký túc xá để nhiều mì ăn liền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây