美乃滋
měinǎizī
Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Hán việt: mĩ nãi tư
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Ví dụ (3)
shālijiāleměinǎi
Trong salad có thêm sốt mayonnaise.
huantàiduōměinǎi
Cô ấy không thích quá nhiều sốt mayonnaise.
sānmíngzhìshanglecéngměinǎi
Trên sandwich phết một lớp mayonnaise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây