Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 美乃滋
美乃滋
měinǎi zī
Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Hán việt:
mĩ nãi tư
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 美乃滋
乃
【nǎi】
Thì, như vậy
滋
【zī】
nuôi dưỡng, làm giàu
美
【měi】
đẹp, Mỹ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 美乃滋
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI