Liên hệ
洋葱圈
yángcōngquān
Vòng hành tây chiên
Hán việt: dương song khuyên
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Vòng hành tây chiên
Ví dụ (3)
yángcōngquānzhàdehěncuì
Vòng hành tây chiên rất giòn.
diǎnlefènyángcōngquān
Anh ấy gọi một phần vòng hành tây chiên.
yángcōngquān pèifānqiéjiàng
Vòng hành tây chiên có thể ăn kèm tương cà.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI