三明治
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 三明治
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bánh mì kẹp
Ví dụ (3)
我早上吃了一个三明治。
Sáng nay tôi ăn một cái bánh mì kẹp.
这个三明治里有鸡肉和蔬菜。
Trong chiếc bánh mì kẹp này có thịt gà và rau.
她把三明治带到学校。
Cô ấy mang bánh mì kẹp đến trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây