除夕夜前夕
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 除夕夜前夕
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trước đêm giao thừa, tất niên
Ví dụ (3)
除夕夜前夕,家家户户都很忙。
Trước đêm giao thừa, nhà nào cũng rất bận.
我们在除夕夜前夕准备年夜饭。
Chúng tôi chuẩn bị bữa cơm tất niên trước đêm giao thừa.
除夕夜前夕,妈妈买了很多年货。
Trước đêm giao thừa, mẹ mua rất nhiều đồ Tết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây