Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烤南瓜子
kǎo nánguā zǐ
Hạt bí
Hán việt: khảo na qua tí
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "烤南瓜子" (kǎo nánguā zǐ) nghĩa là "Hạt bí", ghép bởi: 烤 (kǎo): nướng + 南 (nán): phương nam + 瓜 (guā): Quả dưa + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

烤南瓜子
kǎo nánguā zǐ
Hạt bí
火
考
南
瓜
子

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hạt bí
Ví dụ (3)
kèr én客人lái来le了,wǒ men我们ná拿chū出kǎo烤nán南guā瓜zǐ子。
Khách đến, chúng tôi lấy hạt bí ra mời.
kǎo烤nán南guā瓜zǐ子hěn很xiāng香,dàn但bú不yào要chī吃tài太duō多。
Hạt bí rất thơm nhưng đừng ăn quá nhiều.
zhuō桌shang上yǒu有yì一pán盘kǎo烤nán南guā瓜zǐ子。
Trên bàn có một đĩa hạt bí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây