烤南瓜子
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "烤南瓜子" (kǎo nánguā zǐ) nghĩa là "Hạt bí", ghép bởi: 烤 (kǎo): nướng + 南 (nán): phương nam + 瓜 (guā): Quả dưa + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
烤南瓜子
Hạt bí
火
考
南
瓜
子
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạt bí
Ví dụ (3)
客人来了,我们拿出烤南瓜子。
Khách đến, chúng tôi lấy hạt bí ra mời.
烤南瓜子很香,但不要吃太多。
Hạt bí rất thơm nhưng đừng ăn quá nhiều.
桌上有一盘烤南瓜子。
Trên bàn có một đĩa hạt bí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây