蒸糯米饭
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "蒸糯米饭" (zhēng nuòmǐ fàn) nghĩa là "Xôi", ghép bởi: 蒸 (zhēng): Hấp + 糯 (nuò): dẻo dính + 米 (mǐ): gạo + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
蒸糯米饭
Xôi
艹
烝
米
需
饣
反
Hình ảnh:

Phân tích từ 蒸糯米饭
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây