Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 新年树
新年树
xīnnián shù
Cây nêu
Hán việt:
tân niên thọ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 新年树
年
【nián】
năm, một năm
新
【xīn】
mới, tân
树
【shù】
cây
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 新年树
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cây nêu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI