新年树
xīnniánshù
Cây trang trí năm mới/Tết
Hán việt: tân niên thọ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cây trang trí năm mới/Tết
Ví dụ (3)
hái zimen zhuāng shìxīnniánshù
Bọn trẻ cùng nhau trang trí cây năm mới.
tīngzhōng yāngfàngzhexīnniánshù
Giữa phòng khách đặt một cây trang trí năm mới.
xīnniánshùshangguàmǎnlecǎidēng
Trên cây năm mới treo đầy đèn màu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây