驱邪
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 驱邪
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xua đuổi tà ma
Ví dụ (3)
人们认为红色可以驱邪。
Người ta cho rằng màu đỏ có thể xua đuổi tà ma.
放鞭炮有驱邪的意思。
Đốt pháo có ý nghĩa xua đuổi tà ma.
这个习俗是为了驱邪迎福。
Phong tục này là để xua đuổi tà ma và đón phúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây