Chi tiết từ vựng
祭拜祖先 【jì bài zǔxiān】


(Phân tích từ 祭拜祖先)
Nghĩa từ: Tưởng nhớ tổ tiên
Hán việt: sái bái tổ tiên
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về Tết
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
清明节
人们
通常
会
去
墓地
祭拜
祖先。
During Qingming Festival, people usually go to cemeteries to worship their ancestors.
Vào lễ Thanh Minh, mọi người thường đi đến nghĩa trang để tưởng nhớ và cúng bái tổ tiên.
在
我们
的
文化
中,
祭拜
祖先
是
表达
对
前辈
的
尊敬
和
怀念
的
一种
方式。
In our culture, worshiping ancestors is a way to express respect and remembrance for our predecessors.
Trong văn hóa của chúng tôi, việc cúng bái tổ tiên là một cách thể hiện sự kính trọng và nhớ ơn đối với những bậc tiền bối.
祭拜
祖先
的
仪式
包括
了
献上
食物
、
酒水
和
花,
以及
焚烧
纸钱。
The ritual of worshipping ancestors includes offering food, drinks, flowers, and burning joss paper.
Nghi thức cúng bái tổ tiên bao gồm việc hiến dâng thức ăn, đồ uống, hoa và đốt tiền giấy.
Bình luận