Chi tiết từ vựng

拜访亲戚朋友 【bàifǎng qīnqī péngyǒu】

heart
(Phân tích từ 拜访亲戚朋友)
Nghĩa từ: Thăm họ hàng, bạn bè
Hán việt: bái phóng thân thích bằng hữu
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

chūnjié
春节
shí
时,
wǒmen
我们
xíguàn
习惯
bàifǎng
拜访
qīnqipéngyǒu
亲戚朋友。
During the Spring Festival, we usually visit relatives and friends.
Vào dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi có thói quen đi thăm hỏi người thân và bạn bè.
bàifǎng
拜访
qīnqipéngyǒu
亲戚朋友
bùjǐn
不仅
shì
zhōngguó
中国
de
chuántǒngxísú
传统习俗,
shì
zēngqiáng
增强
gǎnqíng
感情
de
hǎo
fāngfǎ
方法。
Visiting relatives and friends is not only a traditional Chinese custom but also a good way to strengthen relationships.
Việc thăm hỏi người thân và bạn bè không chỉ là phong tục truyền thống của Trung Quốc mà còn là cách tốt để tăng cường mối quan hệ.
měidāng
每当
huílǎojiā
回老家,
dōu
huì
chōushíjiān
抽时间
bàifǎng
拜访
qīnqipéngyǒu
亲戚朋友。
Whenever I go back to my hometown, I make time to visit my relatives and friends.
Mỗi khi tôi về quê, tôi đều dành thời gian để thăm hỏi người thân và bạn bè.
Bình luận