更衣室
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 更衣室
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phòng thay đồ
Ví dụ (3)
学生们在更衣室换运动服。
Học sinh thay đồ thể thao trong phòng thay đồ.
更衣室在体育馆旁边。
Phòng thay đồ ở bên cạnh nhà thể chất.
请把书包放在更衣室里。
Hãy để cặp sách trong phòng thay đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây