Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
请问,
更衣室
在
哪里?
Excuse me, where is the changing room?
Xin hỏi, phòng thay đồ ở đâu?
这家
健身房
的
更衣室
非常
干净。
The changing room in this gym is very clean.
Phòng thay đồ của phòng gym này rất sạch sẽ.
你
可以
在
更衣室
里
换上
泳衣。
You can change into your swimsuit in the changing room.
Bạn có thể thay bộ đồ bơi trong phòng thay đồ.
Bình luận