实验室
个, 间
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 实验室
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phòng thí nghiệm
Ví dụ (3)
我们在实验室做实验。
Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
进入实验室前要戴手套。
Trước khi vào phòng thí nghiệm phải đeo găng tay.
实验室里不能大声说话。
Trong phòng thí nghiệm không được nói lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây