Phân tích từ 实验室
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng thí nghiệm
Ví dụ (3)
我们在实验室做实验。
Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
进入实验室前要戴手套。
Trước khi vào phòng thí nghiệm phải đeo găng tay.
实验室里不能大声说话。
Trong phòng thí nghiệm không được nói lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây