Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
马克笔
mǎkèbǐ
Bút marker, bút lông
Hán việt: mã khắc bút
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "马克笔" (mǎkèbǐ) nghĩa là "Bút marker, bút lông", ghép bởi: 马 (mǎ): con ngựa + 克 (kè): Khắc phục + 笔 (bǐ): Cái bút (bút bi).

Thành phần cấu tạo

马克笔
mǎkèbǐ
Bút marker, bút lông
马
十
兄
⺮
毛

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bút marker, bút lông
Ví dụ (3)
lǎo shī老师yòng用mǎ马kè克bǐ笔xiě写zhòng diǎn重点。
Giáo viên dùng bút marker viết ý chính.
zhè这zhī支mǎ马kè克bǐ笔méi没yǒu有mò墨shuǐ水le了。
Cây bút marker này hết mực rồi.
wǒ我xū yào需要yì一zhī支hóng红sè色mǎ马kè克bǐ笔。
Tôi cần một cây bút marker màu đỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây