Liên hệ
副校长
fùxiàozhǎng
Phó hiệu trưởng
Hán việt: phó giáo tràng
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Phó hiệu trưởng
Ví dụ (3)
xiào zhǎngjīn tiānzàihuìshangfāyán
Hôm nay phó hiệu trưởng phát biểu trong cuộc họp.
xué shēngmenxiàngxiào zhǎngwènhǎo
Học sinh chào phó hiệu trưởng.
xiào zhǎng xué xiàohuódòng
Phó hiệu trưởng phụ trách hoạt động của trường.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI