违反规则
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Vi phạm nội quy
Ví dụ (3)
上课迟到是违反规则。
Đi học muộn là vi phạm nội quy.
他因为违反规则被老师批评了。
Anh ấy bị giáo viên phê bình vì vi phạm nội quy.
请不要在图书馆违反规则。
Xin đừng vi phạm quy định trong thư viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây