我
每天
去
图书馆
学习
I go to the library to study every day.
Mỗi ngày tôi đều đến thư viện để học.
图书馆
有
很多
有趣
的
书
The library has many interesting books.
Thư viện có rất nhiều sách thú vị.
你
知道
图书馆
的
开放
时间
吗
?
Do you know the library's opening hours?
Bạn biết giờ mở cửa của thư viện không?
复习
前学过
的
内容
很
重要。
Reviewing previously learned content is very important.
Ôn tập nội dung đã học trước đó rất quan trọng.
考试
前
你
需要
复习。
You need to review before the exam.
Trước kỳ thi bạn cần ôn tập.
为了
明天
的
测验,
我们
现在
应该
复习。
We should revise now for tomorrow's quiz.
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai, bây giờ chúng ta nên ôn tập.
我
的
书包
在
教室
里。
My backpack is in the classroom.
Cặp sách của tôi đang ở trong lớp.
这个
教室
可以
容纳
五十个
学生。
This classroom can accommodate fifty students.
Phòng học này có thể chứa được 50 học sinh.
教室
里
有
一个
投影仪。
There is a projector in the classroom.
Trong lớp học có một cái máy chiếu.
我
的
中学
在
市中心。
My middle school is in the city center.
Trường trung học của tôi ở trung tâm thành phố.
她
是
我
中学
时代
的
好
朋友。
She is my good friend from secondary school days.
Cô ấy là bạn tốt của tôi thời trung học.
他
是
中学
数学老师。
He is a secondary school math teacher.
Ông ấy là giáo viên dạy toán ở trường trung học.
这个
体育馆
可以
容纳
五千
人
This gymnasium can accommodate five thousand people.
Nhà thi đấu này có thể chứa được năm nghìn người.
体育馆
里
正在
进行
篮球比赛
A basketball game is taking place in the sports hall.
Trong nhà thi đấu thể thao đang diễn ra trận bóng rổ.
妈妈
对
我
的
成绩
很
高兴。
Mom is very pleased with my grades.
Mẹ rất vui với kết quả học tập của tôi.
虽然
我
努力学习,
但
成绩
还是
不
理想。
Although I study hard, the results are still not ideal.
Mặc dù tôi học hành chăm chỉ nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.
成绩
是
努力
的
反映。
Results reflect hard work.
Kết quả là phản ánh của sự cố gắng.