Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
杰出 【jiéchū】
(Phân tích từ 杰出)
Nghĩa từ:
Xuất sắc
Hán việt:
kiệt xuý
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về trường học
Loai từ:
Tính từ
Ví dụ:
tā
他
shì
是
yīmíng
一名
jiéchū
杰出
de
的
yǎnyuán
演员。
He is an outstanding actor.
Anh ấy là một diễn viên xuất sắc.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập