Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
请
把
你
的
练习册
拿给
我
看看。
Please give me your workbook to look at.
Làm ơn đưa tập bài tập của bạn cho tôi xem.
我
的
练习册
丢
了,
我该
怎么办?
My workbook is lost, what should I do?
Tập bài tập của tôi đã bị mất, tôi phải làm sao bây giờ?
这本
练习册
里
有
很多
有趣
的
练习。
There are a lot of interesting exercises in this workbook.
Trong cuốn tập bài tập này có rất nhiều bài tập thú vị.
Bình luận