练习册
liànxícè
Sách bài tập
Hán việt: luyện tập sách
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sách bài tập
Ví dụ (3)
qǐngliàn fāndàoshí
Hãy mở sách bài tập đến trang mười.
deliàn fàngzàishūbāoli
Sách bài tập của tôi để trong cặp.
lǎo shījiǎn chále mendeliàn
Giáo viên kiểm tra sách bài tập của chúng tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây