考试不及格
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 考试不及格
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Trượt kỳ thi
Ví dụ (3)
他因为没复习,所以考试不及格。
Anh ấy vì không ôn tập nên trượt kỳ thi.
考试不及格让他很难过。
Việc trượt kỳ thi khiến anh ấy rất buồn.
如果考试不及格,他需要补考。
Nếu trượt kỳ thi, anh ấy cần thi lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây