Chi tiết từ vựng

考试不及格 【kǎoshì bù jígé】

heart
(Phân tích từ 考试不及格)
Nghĩa từ: Trượt kỳ thi
Hán việt: khảo thí bưu cập các
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

dānxīn
担心
kǎoshì
考试
bùjígé
不及格。
He is worried about failing the exam.
Anh ấy lo không đỗ kỳ thi.
Bình luận