Chi tiết từ vựng

通过考试 【tōngguò kǎoshì】

heart
(Phân tích từ 通过考试)
Nghĩa từ: Qua kỳ thi
Hán việt: thông qua khảo thí
Lượng từ: 次
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

tōngguò
通过
kǎoshì
考试
le
了。
He passed the exam.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
Bình luận