Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
通过考试
tōngguò kǎoshì
Qua kỳ thi
Hán việt: thông qua khảo thí
次
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "通过考试" (tōngguò kǎoshì) nghĩa là "Qua kỳ thi", ghép bởi: 通 (tōng): Giao tiếp + 过 (guò): qua + 考 (kǎo): thi + 试 (shì): thử.

Thành phần cấu tạo

通过考试
tōngguò kǎoshì
Qua kỳ thi
辶
甬
寸
耂
丂
讠

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Qua kỳ thi
Ví dụ (3)
tā他nǔ lì努力xué xí学习,zhōng yú终于tōng guò通过kǎo shì考试le了。
Anh ấy học chăm chỉ và cuối cùng đã qua kỳ thi.
wǒ我xī wàng希望zhè这cì次néng能tōng guò通过kǎo shì考试。
Tôi hy vọng lần này có thể qua kỳ thi.
tōng guò通过kǎo shì考试yǐ以hòu后,tā她sōng松le了yì一kǒu qì口气。
Sau khi qua kỳ thi, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây