通过考试
次
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "通过考试" (tōngguò kǎoshì) nghĩa là "Qua kỳ thi", ghép bởi: 通 (tōng): Giao tiếp + 过 (guò): qua + 考 (kǎo): thi + 试 (shì): thử.
Thành phần cấu tạo
通过考试
Qua kỳ thi
辶
甬
寸
耂
丂
讠
Hình ảnh:

Phân tích từ 通过考试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Qua kỳ thi
Ví dụ (3)
他努力学习,终于通过考试了。
Anh ấy học chăm chỉ và cuối cùng đã qua kỳ thi.
我希望这次能通过考试。
Tôi hy vọng lần này có thể qua kỳ thi.
通过考试以后,她松了一口气。
Sau khi qua kỳ thi, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây