Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
参加考试
cānjiā kǎoshì
Dự thi, tham gia kỳ thi
Hán việt: sam gia khảo thí
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "参加考试" (cānjiā kǎoshì) nghĩa là "Dự thi, tham gia kỳ thi", ghép bởi: 参 (cān / shēn / cēn): tham gia + 加 (jiā): Thêm vào + 考 (kǎo): thi + 试 (shì): thử.

Thành phần cấu tạo

参加考试
cānjiā kǎoshì
Dự thi, tham gia kỳ thi
参
力
口
耂
丂
讠

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Dự thi, tham gia kỳ thi
Ví dụ (3)
míng tiān明天wǒ我yào要cān jiā参加kǎo shì考试。
Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi.
cān jiā参加kǎo shì考试qián前yào要dài带hǎo好zhèng jiàn证件。
Trước khi dự thi phải mang đầy đủ giấy tờ.
hěn很duō多xué shēng学生lái来xué xiào学校cān jiā参加kǎo shì考试。
Nhiều học sinh đến trường tham gia kỳ thi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây