信息技术
xìnxī jìshù
Tin học, công nghệ thông tin
Hán việt: thân tức kĩ thuật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tin học, công nghệ thông tin
Ví dụ (3)
xìn shùzài suànfángshàng
Giờ tin học được học ở phòng máy tính.
xuéxué xìn shù
Anh ấy học công nghệ thông tin ở đại học.
xìn shù zhǎndehěnkuài
Công nghệ thông tin phát triển rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây