球门区
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu cầu môn, vòng 5m50
Ví dụ (3)
球门区内有很多球员。
Trong khu cầu môn có nhiều cầu thủ.
守门员在球门区里接住了球。
Thủ môn bắt được bóng trong khu cầu môn.
裁判指向球门区。
Trọng tài chỉ về phía khu cầu môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây