裁判
宣布
了
赛事
的
结果。
The judge announced the result of the match.
Trọng tài đã công bố kết quả của trận đấu.
他
对
裁判
的
判决
表示
不满。
He expressed dissatisfaction with the referee's decision.
Anh ấy biểu thị sự không hài lòng với quyết định của trọng tài.
裁判
正在
审理
这个
案件。
The judge is hearing the case.
Quan tòa đang xử lý vụ án này.
比赛
中,
助理
裁判
负责
辅助
裁判
判断
越位。
During the game, the assistant referee is responsible for assisting the referee in determining offside.
Trong trận đấu, trợ lý trọng tài có trách nhiệm hỗ trợ trọng tài xác định lỗi việt vị.
助理
裁判
举旗
示意
球
已
出界。
The assistant referee raises a flag to signal the ball has gone out of bounds.
Trợ lý trọng tài giơ cờ ra hiệu bóng đã ra ngoài biên.
每场
足球比赛
通常
由
一名
主裁判
和
两名
助理
裁判
组成。
Each soccer match is usually officiated by one main referee and two assistant referees.
Mỗi trận đấu bóng đá thường gồm một trọng tài chính và hai trợ lý trọng tài.
他
是
一名
出色
的
防守型
中场。
He is an excellent defensive midfielder.
Anh ấy là một tiền vệ phòng ngự xuất sắc.
在
防守型
中场
的
位置
上,
他
的
作用
不可
替代。
In the defensive midfielder position, he is irreplaceable.
Ở vị trí tiền vệ phòng ngự, anh ấy không thể thay thế được.
每个
队伍
都
需要
至少
一名
防守型
中场。
Every team needs at least one defensive midfielder.
Mỗi đội bóng đều cần ít nhất một tiền vệ phòng ngự.
前锋
快速
突破
了
对方
的
防线。
The forward quickly broke through the opponent's defense.
Tiền đạo nhanh chóng xuyên thủng hàng phòng thủ của đối phương.
他
在
比赛
中
扮演
了
前锋
的
角色。
He played the role of a forward in the match.
Anh ấy đã đóng vai trò là tiền đạo trong trận đấu.
作为
一名
前锋,
他
的
射门
技术
非常
出色。
As a forward, his shooting skills are excellent.
Là một tiền đạo, kỹ năng sút bóng của anh ấy rất xuất sắc.
他
是
一名
技术
全面
的
进攻型
中场。
He is a versatile attacking midfielder.
Anh ấy là một tiền vệ công toàn diện.
进攻型
中场
的
任务
是
创造
进攻
机会。
The task of an attacking midfielder is to create attacking opportunities.
Nhiệm vụ của tiền vệ công là tạo ra cơ hội tấn công.
球队
缺少
一个
有创造力
的
进攻型
中场。
The team lacks a creative attacking midfielder.
Đội bóng thiếu một tiền vệ công có khả năng sáng tạo.
他
是
我们
队
的
中
后卫。
He is our team's center back.
Anh ấy là trung vệ của đội chúng tôi.
中
后卫
的
责任
是
防守
对方
前锋。
The center back's responsibility is to defend against the opposing forwards.
Trách nhiệm của trung vệ là phòng thủ chống lại tiền đạo đối phương.
一个
好
的
中
后卫
能够
控制
整个
后场。
A good center back can control the entire defensive area.
Một trung vệ giỏi có thể kiểm soát toàn bộ khu vực phòng thủ.
中场
休息时间
是
十五分钟。
The halftime break is 15 minutes.
Thời gian nghỉ giữa hiệp là 15 phút.
他
在
中场
的
表现
非常
出色。
His performance in midfield was outstanding.
Anh ấy thể hiện rất xuất sắc ở vị trí tiền vệ.
球队
需要
加强
中场
控球
能力。
The team needs to improve their ball control in midfield.
Đội bóng cần tăng cường khả năng kiểm soát bóng ở giữa sân.
每个
足球队
都
需要
一位
优秀
的
守门员。
Every football team needs an excellent goalkeeper.
Mỗi đội bóng đều cần có một thủ môn xuất sắc.
守门员
是
防守
的
最后
一道
防线。
The goalkeeper is the last line of defense.
Thủ môn là hàng phòng ngự cuối cùng.
在
比赛
中,
守门员
成功
挡住
了
对方
的
点球。
During the match, the goalkeeper successfully blocked the opponent's penalty kick.
Trong trận đấu, thủ môn đã thành công trong việc chặn đứng quả penalty của đối phương.
清道夫
是
负责
清理
街道
的
工作人员。
A street cleaner is a person responsible for cleaning the streets.
Người lao công là người phụ trách công việc dọn dẹp đường phố.
这个
区域
的
清道夫
非常
勤劳,
每天
早上
我们
醒来
街道
就
已经
很
干净
了。
The street cleaners in this area are very hardworking, the streets are clean every morning when we wake up.
Người lao công ở khu vực này rất cần cù, mỗi sáng chúng tôi thức dậy phố đã sạch sẽ.
城市
里
需要
更
多
像
他
这样
的
清道夫,
让
我们
的
生活
环境
更加
美好。
The city needs more street cleaners like him, to make our living environment better.
Thành phố cần thêm nhiều người lao công như anh ấy, để cuộc sống của chúng ta tốt đẹp hơn.
他
是
我们
队
的
替补队员。
He is our team's substitute.
Anh ấy là thành viên dự bị trong đội của chúng tôi.
如果
你
累
了,
我
可以
替补
你
上场。
If you're tired, I can substitute for you.
Nếu bạn mệt, tôi có thể thế chỗ bạn vào sân.
教练
决定
让
一个
替补
球员
开始
第二节
比赛。
The coach decided to start a substitute player for the second half of the game.
Huấn luyện viên quyết định để một cầu thủ dự bị bắt đầu hiệp hai của trận đấu.