Chi tiết từ vựng
球门线 【qiúmén xiàn】


(Phân tích từ 球门线)
Nghĩa từ: Vạch goal
Hán việt: cầu môn tuyến
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về bóng đá
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
球员
成功
将球
踢
过
球门线。
The player successfully kicked the ball over the goal line.
Cầu thủ đã thành công đưa bóng qua đường biên của khung thành.
裁判
判定
球
已
越过
球门线,
判给
了
对方
一个
进球。
The referee determined the ball had crossed the goal line, awarding the other team a goal.
Trọng tài xác định bóng đã vượt qua đường biên của khung thành, phong cho đối phương một bàn thắng.
球门线
上
的
决定
经常
影响
比赛结果。
Decisions on the goal line often affect the outcome of the game.
Những quyết định trên đường biên khung thành thường xuyên ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.
Bình luận