球门线
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 球门线
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vạch cầu môn
Ví dụ (3)
球已经越过球门线。
Bóng đã vượt qua vạch cầu môn.
后卫在球门线上解围。
Hậu vệ phá bóng ngay trên vạch cầu môn.
裁判确认球没有过球门线。
Trọng tài xác nhận bóng chưa qua vạch cầu môn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây