越位
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 越位
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi việt vị
Ví dụ (3)
助理裁判举旗示意越位。
Trợ lý trọng tài giơ cờ báo lỗi việt vị.
这个进球因为越位被取消。
Bàn thắng này bị hủy vì việt vị.
前锋没有注意越位。
Tiền đạo không chú ý lỗi việt vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây