空气污染
kōngqì wūrǎn
Ô nhiễm không khí
Hán việt: không khí ô nhiễm
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ô nhiễm không khí
Ví dụ (3)
kōng wūr ǎnduìjiàn kāngyǒuhài
Ô nhiễm không khí có hại cho sức khỏe.
chéng shìchángchángmiàn línkōng wūr ǎnwèn
Các thành phố lớn thường đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí.
men yàocǎi cuò shījiǎn shǎokōng wūr ǎn
Chúng ta cần áp dụng biện pháp để giảm ô nhiễm không khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây