Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大气层
大气层
dàqìcéng
Khí quyển
Hán việt:
thái khí tằng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 大气层
大
【dà】
to, lớn, rộng
层
【céng】
tầng, lớp (lượng từ dùng cho tầng nhà, lớp)
气
【qì】
Hơi nước
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大气层
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Khí quyển
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI