大气层
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khí quyển
Ví dụ (3)
大气层保护地球上的生命。
Khí quyển bảo vệ sự sống trên Trái Đất.
污染物进入了大气层。
Chất ô nhiễm đã đi vào khí quyển.
大气层的变化会影响气候。
Sự thay đổi của khí quyển sẽ ảnh hưởng đến khí hậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây