生物多样性
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 生物多样性
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đa dạng sinh học
Ví dụ (3)
保护森林有助于维护生物多样性。
Bảo vệ rừng giúp duy trì đa dạng sinh học.
生物多样性正在受到威胁。
Đa dạng sinh học đang bị đe dọa.
这个地区的生物多样性很丰富。
Đa dạng sinh học của khu vực này rất phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây