地下水
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 地下水
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước ngầm
Ví dụ (3)
这个村庄主要使用地下水。
Ngôi làng này chủ yếu sử dụng nước ngầm.
工厂废水可能污染地下水。
Nước thải nhà máy có thể làm ô nhiễm nước ngầm.
干旱导致地下水减少。
Hạn hán khiến nước ngầm giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây