Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自然保护区
zìrán bǎohùqū
Khu bảo tồn thiên nhiên
Hán việt: tự nhiên bảo hộ khu
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khu bảo tồn thiên nhiên
Ví dụ (3)
zhè这li里shì是guó jiā国家jí级zìr án自然bǎo hù保护qū区。
Đây là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
zìr án自然bǎo hù保护qū区li里jìn zhǐ禁止dǎ liè打猎。
Trong khu bảo tồn thiên nhiên cấm săn bắn.
xǔ duō许多niǎo鸟lèi类shēng huó生活zài在zìr án自然bǎo hù保护qū区。
Nhiều loài chim sống trong khu bảo tồn thiên nhiên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây