Chi tiết từ vựng
自然灾害 【zìrán zāihài】


(Phân tích từ 自然灾害)
Nghĩa từ: Thiên tai
Hán việt: tự nhiên tai hại
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
自然灾害
造成
了
巨大
的
损失。
Natural disasters cause huge losses.
Thiên tai gây ra thiệt hại lớn.
为了
减轻
自然灾害
的
影响,
我们
应该
采取
适当
的
预防措施。
To mitigate the impacts of natural disasters, we should adopt appropriate preventive measures.
Để giảm bớt ảnh hưởng của thiên tai, chúng ta nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp.
气候变化
正在
增加
自然灾害
的
频率
和
强度。
Climate change is increasing the frequency and intensity of natural disasters.
Biến đổi khí hậu đang làm tăng tần suất và cường độ của thiên tai.
Bình luận