自然灾害
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 自然灾害
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiên tai
Ví dụ (3)
地震是一种自然灾害。
Động đất là một loại thiên tai.
自然灾害给人们带来很大损失。
Thiên tai gây ra thiệt hại lớn cho con người.
学校组织了自然灾害应急演习。
Trường tổ chức diễn tập ứng phó thiên tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây