Chi tiết từ vựng

溢油 【yì yóu】

heart
(Phân tích từ 溢油)
Nghĩa từ: Sự cố tràn dầu
Hán việt: dật du
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhècì
这次
yìyóu
溢油
shìjiàn
事件
yánzhòngpòhuài
严重破坏
le
dāngdì
当地
de
shēngtàihuánjìng
生态环境。
This oil spill severely damaged the local ecological environment.
Sự cố tràn dầu lần này đã nghiêm trọng phá hủy môi trường sinh thái địa phương.
yìyóu
溢油
duì
hǎiyángshēngwù
海洋生物
gòuchéng
构成
le
jùdà
巨大
wēixié
威胁。
Oil spills pose a significant threat to marine life.
Tràn dầu tạo ra một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển.
qīnglǐ
清理
yìyóu
溢油
shì
yígè
一个
fèishí
费时
yòu
fèilì
费力
de
guòchéng
过程。
Cleaning up an oil spill is a time-consuming and labor-intensive process.
Việc dọn dẹp tràn dầu là một quá trình tốn thời gian và công sức.
Bình luận