Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这次
溢油
事件
严重破坏
了
当地
的
生态环境。
This oil spill severely damaged the local ecological environment.
Sự cố tràn dầu lần này đã nghiêm trọng phá hủy môi trường sinh thái địa phương.
溢油
对
海洋生物
构成
了
巨大
威胁。
Oil spills pose a significant threat to marine life.
Tràn dầu tạo ra một mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển.
清理
溢油
是
一个
既
费时
又
费力
的
过程。
Cleaning up an oil spill is a time-consuming and labor-intensive process.
Việc dọn dẹp tràn dầu là một quá trình tốn thời gian và công sức.
Bình luận