污染物
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 污染物
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chất gây ô nhiễm
Ví dụ (3)
工厂排放了大量污染物。
Nhà máy thải ra lượng lớn chất gây ô nhiễm.
这些污染物会进入河流。
Những chất gây ô nhiễm này sẽ đi vào sông.
空气中的污染物对健康有害。
Chất ô nhiễm trong không khí có hại cho sức khỏe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây