Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
工业
排放
是
主要
的
水体
污染物
来源。
Industrial discharge is a major source of water pollutants.
Các chất thải công nghiệp là nguồn gốc chính của chất ô nhiễm nguồn nước.
我们
需要
采取措施
减少
空气
中
的
有害
污染物。
We need to take measures to reduce harmful pollutants in the air.
Chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp để giảm bớt các chất ô nhiễm có hại trong không khí.
污染物
的
排放
限制
对
环境保护
至关重要。
Emission limits for pollutants are crucial for environmental protection.
Hạn chế phát thải chất ô nhiễm là rất quan trọng đối với bảo vệ môi trường.
Bình luận