土壤侵蚀
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sự xói mòn đất
Ví dụ (3)
植被减少会造成土壤侵蚀。
Thảm thực vật giảm sẽ gây xói mòn đất.
土壤侵蚀影响农业生产。
Xói mòn đất ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
防护林有助于防止土壤侵蚀。
Rừng phòng hộ giúp ngăn xói mòn đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây