Chi tiết từ vựng
土壤污染 【tǔrǎng wūrǎn】


(Phân tích từ 土壤污染)
Nghĩa từ: Ô nhiễm đất
Hán việt: thổ nhưỡng ô nhiễm
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
由于
长期
的
不合理
使用
化肥
和
农药,
导致
了
严重
的
土壤污染。
Due to the long-term irrational use of fertilizers and pesticides, serious soil pollution has occurred.
Do sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu một cách không hợp lý trong thời gian dài đã dẫn đến ô nhiễm đất nghiêm trọng.
土壤污染
对
农作物
的
生长
有
极大
的
负面影响。
Soil pollution has a great negative impact on the growth of crops.
Ô nhiễm đất có ảnh hưởng rất lớn tiêu cực đến sự phát triển của cây trồng.
治理
土壤污染
是
当前
环保
领域
的
一个
重要
课题。
Controlling soil pollution is an important issue in the field of environmental protection today.
Xử lý ô nhiễm đất là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ môi trường hiện nay.
Bình luận