又
フ丶
2
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Bàn tay phải nắm lấy thứ gì đó thêm một lần nữa, lặp lại hành động thêm lần nữa là lại 又.
Thành phần cấu tạo
又
lại, một lần nữa, thêm lần nữa
又
Bộ Hựu
Hình bàn tay phải nắm lại
Từ ghép (22)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (repetition, in, the, past, present)
Nghĩa:lại (chỉ hành động lặp lại đã xảy ra hoặc đang xảy ra).
Ví dụ (6)
昨天是一个雨天,今天又下雨了。
Hôm qua là ngày mưa, hôm nay lại mưa rồi (đã xảy ra).
你怎么又迟到了?
Sao bạn lại đến muộn nữa thế? (việc đến muộn đã xảy ra).
我想起来了,但我又忘了。
Tôi nhớ ra rồi, nhưng tôi lại quên mất rồi.
他又去医院看病了。
Anh ấy lại đi bệnh viện khám bệnh rồi.
你看,他又生气了。
Bạn xem, anh ấy lại giận rồi kìa.
2
liên từ / phó từ (simultaneous, qualities)
Nghĩa:vừa... vừa... (dùng trong cấu trúc yòu... yòu...).
Ví dụ (6)
这个西瓜又大又甜。
Quả dưa hấu này vừa to lại vừa ngọt.
这件衣服又便宜又好看。
Bộ quần áo này vừa rẻ lại vừa đẹp.
他又聪明又努力。
Cậu ấy vừa thông minh lại vừa nỗ lực.
大家又唱又跳,非常高兴。
Mọi người vừa hát vừa nhảy, vô cùng vui vẻ.
那个孩子又哭又闹。
Đứa bé đó vừa khóc vừa quấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây