Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
一些
灭绝
的
动物
再也
无法
在
这个
世界
上
被
见到
了。
Some extinct animals can no longer be seen in this world.
Một số loài động vật đã tuyệt chủng không thể được nhìn thấy trên thế giới này nữa.
许多
科学家
都
在
努力
避免
灭绝
的
物种
消失。
Many scientists are working hard to prevent endangered species from disappearing.
Nhiều nhà khoa học đang nỗ lực để tránh cho các loài đang tuyệt chủng biến mất.
灭绝
的
生物
是
自然界
的
一个
大
损失。
Extinct creatures are a great loss to nature.
Sự mất mát của các loài đã tuyệt chủng là một tổn thất lớn cho tự nhiên.
Bình luận