Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 危险的
危险的
wéixiǎn de
Nguy hiểm
Hán việt:
nguy hiểm đích
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 危险的
危
【wēi】
Nguy hiểm
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
险
【xiǎn】
Nguy hiểm; rủi ro
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 危险的
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Nguy hiểm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI