危险的
wéixiǎn de
Nguy hiểm
Hán việt: nguy hiểm đích
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Nguy hiểm

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI