Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 污染的
污染的
wūrǎn de
Bị ô nhiễm
Hán việt:
ô nhiễm đích
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 污染的
染
【rǎn】
Nhuộm; lây nhiễm
污
【wū】
Bẩn
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 污染的
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Bị ô nhiễm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI