Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这条
河流
被
严重
污染
的。
This river is seriously polluted.
Dòng sông này bị ô nhiễm nghiêm trọng.
许多
工厂
排放
污染
的
废水。
Many factories discharge polluted wastewater.
Nhiều nhà máy xả nước thải ô nhiễm.
我们
必须
减少
空气
中
的
污染物。
We must reduce pollutants in the air.
Chúng ta phải giảm bớt các chất ô nhiễm trong không khí.
Bình luận