羽毛球
只
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 羽毛球
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cầu lông, môn cầu lông.
Ví dụ (8)
我们要去体育馆打羽毛球。
Chúng tôi sắp đến nhà thi đấu đánh cầu lông.
这副羽毛球拍很轻。
Cặp vợt cầu lông này rất nhẹ.
羽毛球被风吹走了。
Quả cầu lông bị gió thổi bay mất rồi.
他是一名优秀的羽毛球运动员。
Anh ấy là một vận động viên cầu lông xuất sắc.
这项羽毛球比赛非常精彩。
Trận đấu cầu lông này vô cùng gay cấn/đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây